Chi tiết tin

A+ | A | A-

Đại đoàn kết toàn dân tộc trong kỷ nguyên mới. Vai trò của Công an nhân dân trong xây dựng thế trận lòng dân và nền An ninh nhân dân.

Người đăng: Admin An Thắng Ngày đăng: 8:28 | 08/10/2026 Lượt xem: 240

ĐẠI ĐOÀN KẾT TOÀN DÂN TỘC TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

VAI TRÒ CỦA CÔNG AN NHÂN DÂN TRONG XÂY DỰNG THẾ TRẬN LÒNG DÂN VÀ NỀN AN NINH NHÂN DÂN

 

Tóm tắt: Đại đoàn kết toàn dân tộc là một giá trị được hình thành, bồi đắp trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, đồng thời là một nguồn lực quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong điều kiện đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, với những biến đổi sâu sắc của môi trường quốc tế, quá trình chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự xuất hiện ngày càng nhiều thách thức an ninh truyền thống, phi truyền thống, việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc đặt ra những yêu cầu mới cả về nhận thức và tổ chức thực hiện.

Bài viết phân tích mối quan hệ giữa đại đoàn kết toàn dân tộc, niềm tin xã hội, “thế trận lòng dân” và xây dựng nền an ninh nhân dân trong tình hình mới; làm rõ vai trò của Công an nhân dân trong phát huy sức mạnh của Nhân dân tham gia bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội. Trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của Công an nhân dân và những yêu cầu đặt ra từ thực tiễn, bài viết tập trung phân tích vai trò của Công an cấp cơ sở, công tác dân vận, xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, phòng ngừa tội phạm, bảo đảm an ninh mạng và giải quyết các vấn đề an ninh, trật tự ngay từ cơ sở. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng thế trận an ninh nhân dân với củng cố thế trận lòng dân, góp phần tạo môi trường an ninh, an toàn phục vụ phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Đại đoàn kết toàn dân tộc; thế trận lòng dân; an ninh nhân dân; thế trận an ninh nhân dân; Công an nhân dân; Công an cấp cơ sở; phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.

1. Đặt vấn đề

Lịch sử dân tộc Việt Nam cho thấy, trong những thời điểm đất nước đứng trước những thử thách lớn, sức mạnh được tạo nên không chỉ từ tiềm lực vật chất mà còn từ khả năng quy tụ con người, tạo lập đồng thuận và phát huy tinh thần trách nhiệm của cộng đồng đối với vận mệnh quốc gia, dân tộc. Từ đó hình thành và phát triển một giá trị có tính bền vững: tinh thần đoàn kết cộng đồng, ý thức cố kết dân tộc và khả năng huy động sức mạnh của toàn dân vào những mục tiêu chung.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đoàn kết giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Tư tưởng về đại đoàn kết không chỉ đề cập đến việc tập hợp lực lượng trong đấu tranh cách mạng mà còn thể hiện phương pháp xây dựng mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân; giữa các giai cấp, tầng lớp, dân tộc, tôn giáo và các bộ phận khác nhau trong cộng đồng dân tộc.

Trong quá trình đổi mới, quan điểm phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc tiếp tục được bổ sung và phát triển phù hợp với điều kiện mới. Nhân dân ngày càng được xác định rõ hơn với tư cách là chủ thể của quá trình phát triển; dân chủ được xem là phương thức để phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân; lợi ích chính đáng, quyền làm chủ và sự hài lòng của Nhân dân trở thành những vấn đề có ý nghĩa đối với chất lượng quản trị xã hội.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu này càng trở nên rõ nét. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng xác định phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân, dân chủ xã hội chủ nghĩa và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc; đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ củng cố quốc phòng, an ninh, xây dựng Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia và giữ vững trật tự, an toàn xã hội.

Đáng chú ý, Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV đặt yêu cầu xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân gắn với thế trận lòng dân vững chắc trong thời kỳ mới.

Điều này cho thấy một vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn: xây dựng thế trận an ninh nhân dân không thể tách rời việc củng cố lòng tin, sự đồng thuận và khả năng tham gia của Nhân dân.

Đối với Công an nhân dân, đây không chỉ là yêu cầu về công tác vận động quần chúng mà còn gắn trực tiếp với chức năng, nhiệm vụ của lực lượng. Theo quy định hiện hành, Công an nhân dân là lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm; đồng thời làm nòng cốt xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân và phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.

Do đó, nghiên cứu mối quan hệ giữa đại đoàn kết toàn dân tộc với xây dựng thế trận lòng dân và nền an ninh nhân dân không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn góp phần làm rõ yêu cầu đổi mới phương thức công tác Công an trong tình hình mới.

2. Đại đoàn kết toàn dân tộc – nguồn lực xã hội có ý nghĩa chiến lược

2.1. Đại đoàn kết là một giá trị được hình thành từ lịch sử dân tộc

Đoàn kết là một đặc điểm nổi bật trong quá trình hình thành và phát triển cộng đồng dân tộc Việt Nam. Trong điều kiện thường xuyên phải ứng phó với thiên tai, chiến tranh và những biến động của lịch sử, nhu cầu liên kết, tương trợ và hợp tác giữa các cá nhân, gia đình, cộng đồng đã trở thành một phương thức quan trọng để duy trì và phát triển xã hội.

Từ truyền thống đó, tư tưởng đại đoàn kết được Hồ Chí Minh phát triển thành một hệ thống quan điểm có ý nghĩa về tổ chức lực lượng và phát huy sức mạnh của Nhân dân.

Điểm đáng chú ý của tư tưởng đại đoàn kết là không đặt sự thống nhất trên cơ sở xóa bỏ mọi khác biệt. Một xã hội có nhiều nhóm lợi ích, nghề nghiệp, tín ngưỡng, trình độ và hoàn cảnh khác nhau vẫn có thể tạo dựng sự thống nhất nếu xác định được lợi ích chung và những giá trị nền tảng có khả năng kết nối cộng đồng. Đây là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong xã hội hiện đại.

Quá trình phát triển kinh tế, đô thị hóa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang làm cho cơ cấu xã hội ngày càng đa dạng. Các nhóm xã hội có nhu cầu, lợi ích và phương thức tiếp cận thông tin khác nhau.

Do đó, đại đoàn kết trong điều kiện mới cần được hiểu theo hướng rộng hơn: đó là khả năng tạo dựng đồng thuận trên cơ sở tôn trọng những khác biệt chính đáng, hài hòa lợi ích và cùng hướng tới những mục tiêu chung của quốc gia, dân tộc.

2.2. “Dân là gốc” và yêu cầu củng cố niềm tin xã hội

Nếu đại đoàn kết là mục tiêu và nguồn lực thì niềm tin xã hội là một trong những điều kiện quan trọng để khối đoàn kết có tính bền vững. Niềm tin không hình thành chủ yếu từ lời tuyên truyền mà được tạo dựng thông qua trải nghiệm thực tế của người dân với các thiết chế xã hội và cơ quan công quyền.

Một chính sách được thực hiện minh bạch, một thủ tục được giải quyết thuận lợi, một tranh chấp được xử lý đúng pháp luật, một quyền lợi chính đáng được bảo đảm hay một vấn đề bức xúc được giải quyết kịp thời đều có thể góp phần củng cố niềm tin.

Ngược lại, nếu những vấn đề chính đáng của người dân không được giải quyết, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn có thể làm suy giảm sự đồng thuận.

Vì vậy, thực hiện quan điểm “Dân là gốc” cần được cụ thể hóa bằng những cơ chế để người dân được tham gia, được phản ánh, được giám sát và được thụ hưởng thành quả phát triển.

Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV tiếp tục nhấn mạnh Nhân dân là chủ thể, trung tâm, mục tiêu, động lực và nguồn lực của phát triển, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Từ góc độ bảo đảm an ninh, trật tự, điều này có một ý nghĩa quan trọng: Nhân dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn là chủ thể tham gia bảo vệ an ninh, trật tự.

Đây là cơ sở xã hội của nền an ninh nhân dân.

3. Những yêu cầu mới đối với đại đoàn kết trong kỷ nguyên số

3.1. Sự đa dạng hóa của các quan hệ xã hội

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình hội nhập quốc tế, các quan hệ xã hội ngày càng đa dạng.

Người lao động có thể làm việc trong những ngành nghề và mô hình rất khác nhau; một bộ phận dân cư làm việc trong môi trường xuyên biên giới; doanh nghiệp có mạng lưới hoạt động quốc tế; thanh niên tiếp cận thông tin chủ yếu thông qua môi trường số.

Những thay đổi này làm xuất hiện những phương thức kết nối xã hội mới.

Nếu trước đây cộng đồng thường được hình thành trên cơ sở địa bàn cư trú thì hiện nay một cá nhân có thể đồng thời thuộc nhiều cộng đồng: cộng đồng dân cư, nghề nghiệp, tôn giáo, sở thích và cộng đồng trực tuyến.

Điều đó đặt ra yêu cầu mới đối với công tác vận động quần chúng. Công tác vận động không thể chỉ dựa vào phương thức truyền thống mà cần thích ứng với sự thay đổi về cách thức giao tiếp và tiếp nhận thông tin của người dân.

3.2. Không gian mạng và những tác động đến đồng thuận xã hội

Không gian mạng tạo ra khả năng kết nối chưa từng có nhưng đồng thời cũng làm thay đổi tốc độ lan truyền thông tin. Một sự kiện xảy ra tại một địa bàn cụ thể có thể nhanh chóng trở thành vấn đề được quan tâm trên phạm vi cả nước.

Thông tin chính xác có thể lan truyền nhanh, nhưng thông tin sai lệch, thiếu bối cảnh hoặc bị bóp méo cũng có khả năng lan truyền với tốc độ tương tự. Điều đó làm cho công tác thông tin, tuyên truyền và bảo đảm an ninh mạng trở thành một bộ phận quan trọng của nhiệm vụ bảo đảm an ninh quốc gia.

Pháp luật hiện hành xác định CAND có nhiệm vụ quản lý về an ninh mạng, bảo vệ an ninh mạng và phòng, chống tội phạm mạng theo quy định pháp luật. Từ góc độ đại đoàn kết, yêu cầu không chỉ là xử lý hành vi vi phạm mà còn phải nâng cao năng lực tự bảo vệ của cộng đồng. Một xã hội có khả năng kiểm chứng thông tin, nhận diện lừa đảo, bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng xử có trách nhiệm trên mạng sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước những tác động tiêu cực của môi trường thông tin số.

4. Từ đại đoàn kết đến “thế trận lòng dân”

“Thế trận lòng dân” có thể được nhìn nhận từ phương diện xã hội là trạng thái trong đó người dân có niềm tin, ý thức trách nhiệm và sự đồng thuận cần thiết đối với những mục tiêu chung của cộng đồng và quốc gia.Thế trận ấy không tồn tại độc lập với đời sống kinh tế, xã hội và pháp luật.

Một địa phương có hạ tầng tốt nhưng người dân thiếu niềm tin thì khả năng huy động sức mạnh cộng đồng vẫn hạn chế. Một địa bàn có lực lượng chuyên trách mạnh nhưng người dân không hợp tác thì hiệu quả phòng ngừa và phát hiện nguy cơ an ninh, trật tự khó đạt mức cao.

Ngược lại, khi người dân có ý thức pháp luật, tin tưởng vào cơ chế giải quyết vấn đề và chủ động phối hợp với cơ quan chức năng, khả năng phòng ngừa xã hội được nâng lên.

Vì vậy, “thế trận lòng dân” không thể chỉ được xây dựng bằng tuyên truyền.

Nó phải được tạo dựng từ:

+ Hiệu quả quản trị;

+ Công bằng xã hội;

+ Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân;

+ Chất lượng dịch vụ công;

+ Năng lực giải quyết vấn đề ở cơ sở;

+ Thái độ phục vụ của cán bộ;

+ Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình;

+ Khả năng bảo đảm an ninh, an toàn cho cộng đồng.

Trong lĩnh vực Công an, “thế trận lòng dân” có mối quan hệ trực tiếp với nền an ninh nhân dân. Khi người dân chủ động cung cấp thông tin, tham gia phòng ngừa tội phạm, bảo vệ tài sản, bảo vệ cộng đồng và phối hợp với lực lượng chức năng, nguồn lực bảo đảm an ninh, trật tự được mở rộng từ lực lượng chuyên trách sang toàn xã hội.

5. Công an nhân dân và vai trò nòng cốt xây dựng nền an ninh nhân dân

Theo chức năng được pháp luật quy định, Công an nhân dân làm nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm; đồng thời làm nòng cốt xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân và phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.

Có thể nhìn nhận vai trò này trên ba phương diện.

Thứ nhất, Công an là lực lượng chuyên trách thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự

Đây là chức năng cốt lõi của lực lượng. Công tác nắm tình hình, phân tích, dự báo, phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật tạo nên nền tảng chuyên môn của nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự.

Đặc biệt, trong điều kiện xuất hiện những loại hình tội phạm mới, hoạt động xuyên địa bàn và tội phạm sử dụng công nghệ cao, yêu cầu về năng lực chuyên môn ngày càng cao.

Thứ hai, Công an là lực lượng tham mưu cho cấp ủy, chính quyền

Bảo đảm an ninh, trật tự không phải là nhiệm vụ biệt lập với phát triển kinh tế - xã hội. Các vấn đề về đất đai, môi trường, đô thị hóa, lao động, di cư, tôn giáo, dân tộc, an ninh mạng và tội phạm có thể tác động qua lại với nhau.

Do đó, công tác Công an cần chuyển mạnh từ tư duy xử lý vụ việc sang tư duy phòng ngừa, nhận diện nguy cơ và tham mưu giải pháp.

Chức năng của CAND hiện nay cũng bao gồm thu thập thông tin, phân tích, đánh giá, dự báo tình hình và tham gia đánh giá tác động về an ninh, trật tự đối với các quy hoạch, kế hoạch, dự án phát triển kinh tế - xã hội theo quy định.

Thứ ba, Công an là lực lượng nòng cốt xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc

Đây là phương diện thể hiện rõ nhất mối quan hệ giữa Công an và đại đoàn kết toàn dân tộc. Bảo vệ an ninh, trật tự không thể chỉ dựa vào hoạt động của lực lượng chuyên trách. Người dân chính là chủ thể sinh sống tại địa bàn, là người trực tiếp nhận biết những thay đổi trong cộng đồng và có thể tham gia phòng ngừa từ rất sớm.

Bộ Công an xác định lực lượng CAND làm nòng cốt xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân và phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ. Thực tiễn nhiều năm cũng cho thấy việc huy động sức mạnh của hệ thống chính trị và Nhân dân đã tạo thêm nguồn thông tin và nguồn lực cho công tác bảo đảm an ninh, trật tự.

6. Công an cấp cơ sở – mắt xích trực tiếp kết nối lực lượng Công an với Nhân dân

Nếu xây dựng thế trận lòng dân là nhiệm vụ chiến lược thì Công an cấp cơ sở là một trong những lực lượng trực tiếp hiện thực hóa nhiệm vụ đó.

Ở cơ sở, những vấn đề an ninh, trật tự thường gắn với những vấn đề rất cụ thể của đời sống: tranh chấp, mâu thuẫn trong cộng đồng, tội phạm, tệ nạn xã hội, bạo lực gia đình, lừa đảo trực tuyến, vi phạm giao thông, phòng cháy, quản lý cư trú và nhiều vấn đề khác.

Vì vậy, cán bộ Công an cơ sở cần có năng lực nghiệp vụ nhưng đồng thời phải có năng lực xã hội.

Đó là khả năng:

+ Nắm chắc đặc điểm dân cư;

+ Hiểu những vấn đề người dân quan tâm;

+ Phát hiện dấu hiệu bất thường;

+ Phối hợp với cấp ủy, chính quyền và đoàn thể;

+ Tuyên truyền, giải thích pháp luật;

+ Vận động quần chúng;

+ Xử lý tình huống đúng pháp luật;

+ Giải quyết vấn đề từ sớm, từ cơ sở.

Trong nhiều trường hợp, hiệu quả của công tác phòng ngừa không được thể hiện bằng một vụ việc đã được xử lý mà bằng việc một vụ việc nguy hiểm không xảy ra.

Đây chính là giá trị của tư duy phòng ngừa.

Do đó, Công an cơ sở cần chuyển mạnh từ phương thức “chờ vụ việc phát sinh” sang “chủ động nhận diện và quản trị nguy cơ”.

7. Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc – phương thức phát huy sức mạnh đại đoàn kết

Phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc là một biểu hiện cụ thể của việc phát huy vai trò chủ thể của Nhân dân trong bảo vệ an ninh, trật tự.

Về bản chất, phong trào này tạo ra cơ chế kết nối giữa lực lượng chuyên trách với cộng đồng. Nhưng để phong trào có sức sống lâu dài, cần tránh tư duy hành chính hóa hoặc hình thức hóa.

Một mô hình chỉ có giá trị khi giải quyết được vấn đề thực tế. Ở khu dân cư, đó có thể là mô hình phòng ngừa tội phạm và xây dựng cộng đồng an toàn.

Ở trường học, có thể tập trung vào phòng chống ma túy, bạo lực học đường, xâm hại trẻ em và các nguy cơ trên mạng. Ở doanh nghiệp, trọng tâm có thể là bảo vệ tài sản, dữ liệu và phòng ngừa hành vi vi phạm. Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tôn giáo, địa bàn biên giới, công tác vận động cần phù hợp với đặc điểm văn hóa và vai trò của người có uy tín.

Bộ Công an những năm gần đây tiếp tục nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ và bồi dưỡng nghiệp vụ cho lực lượng Công an cấp xã, cán bộ phụ trách phong trào. Bộ Công an

Như vậy, phong trào cần được phát triển theo hướng thực chất, địa bàn hóa, nhóm đối tượng hóa và gắn với vấn đề cụ thể.

8. Sáu điều Bác Hồ dạy CAND và yêu cầu xây dựng mối quan hệ mật thiết với Nhân dân

Trong quá trình xây dựng lực lượng Công an nhân dân, Sáu điều Bác Hồ dạy có ý nghĩa đặc biệt đối với việc hình thành phẩm chất, phương pháp công tác và văn hóa ứng xử của cán bộ, chiến sĩ.

Từ góc độ xây dựng thế trận lòng dân, nội dung có ý nghĩa trực tiếp là yêu cầu xây dựng mối quan hệ mật thiết với Nhân dân, dựa vào dân và phục vụ Nhân dân.

Các nghiên cứu, tổng kết của Bộ Công an về 75 năm thực hiện Sáu điều Bác Hồ dạy cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng mối quan hệ mật thiết với Nhân dân, phát huy “thế trận lòng dân”, nhất là đối với lực lượng Công an ở cơ sở; đồng thời chú trọng cơ chế lắng nghe, kiểm tra, giám sát và đánh giá thái độ phục vụ Nhân dân của cán bộ, chiến sĩ. Điều này có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng.

Quan hệ giữa Công an và Nhân dân không chỉ là quan hệ giữa lực lượng thực thi pháp luật và đối tượng quản lý. Ở phương diện rộng hơn, đó là quan hệ phối hợp giữa lực lượng chuyên trách và chủ thể xã hội trong nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự. Nếu người dân tin tưởng, họ sẽ có xu hướng chủ động cung cấp thông tin, hợp tác và tham gia phòng ngừa. Nếu người dân cảm thấy được tôn trọng, việc tuyên truyền pháp luật và vận động quần chúng sẽ thuận lợi hơn. Nếu người dân thấy những phản ánh chính đáng của mình được tiếp nhận và giải quyết đúng pháp luật, sự đồng thuận xã hội có thêm cơ sở.

Do đó, xây dựng văn hóa ứng xử của cán bộ Công an không phải vấn đề riêng của công tác xây dựng lực lượng mà còn là một thành tố của xây dựng thế trận lòng dân.

9. Bảo đảm an ninh, trật tự phải gắn với giải quyết các vấn đề xã hội từ cơ sở

Một trong những yêu cầu mới đối với công tác bảo đảm an ninh là nhận diện đúng mối quan hệ giữa các vấn đề xã hội và nguy cơ an ninh, trật tự. Không phải mọi mâu thuẫn xã hội đều là vấn đề an ninh. Tuy nhiên, những mâu thuẫn kéo dài, không được giải quyết phù hợp có thể tạo ra những hệ quả phức tạp.

Do đó, công tác Công an cần đặt trong cơ chế phối hợp tổng thể với chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và cộng đồng.

Chẳng hạn, đối với tranh chấp dân sự, cần phân biệt rõ bản chất pháp lý của vụ việc; đối với vấn đề môi trường, cần phối hợp với cơ quan chuyên môn; đối với khó khăn về an sinh, cần kết nối với chính sách xã hội; đối với những hành vi vi phạm pháp luật, cần xử lý theo đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật.

Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng “hình sự hóa” những vấn đề thuần túy xã hội, đồng thời bảo đảm những hành vi vi phạm pháp luật được xử lý đúng quy định.

Ở góc độ xây dựng thế trận lòng dân, đây là yêu cầu rất quan trọng. Bởi một lực lượng Công an chuyên nghiệp không chỉ phải xử lý đúng vụ việc mà còn phải góp phần nhận diện đúng bản chất vụ việc.

10. Đại đoàn kết trong bảo vệ an ninh mạng

An ninh mạng đang trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia.

Nghị quyết Đại hội XIV xác định bảo vệ an ninh quốc gia gắn với nhiều lĩnh vực mới như an ninh dữ liệu, an ninh mạng, an ninh kinh tế, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước và an ninh lương thực. Điều đó cho thấy phạm vi của khái niệm an ninh ngày càng rộng.

Trong môi trường số, một cá nhân có thể trở thành mục tiêu của tội phạm mà không phụ thuộc vào khoảng cách địa lý. Một doanh nghiệp nhỏ cũng có thể trở thành mục tiêu của tấn công mạng. Một thông tin sai lệch có thể tác động đến hàng triệu người.

Do vậy, bảo vệ an ninh mạng cần trở thành trách nhiệm chung của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Đối với người dân, cần nâng cao kiến thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện lừa đảo, xác thực thông tin và sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm. Đối với doanh nghiệp, cần tăng cường bảo đảm an toàn hệ thống thông tin. Đối với cơ quan nhà nước, cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và dễ tiếp cận. Đối với lực lượng Công an, cần tiếp tục nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh với tội phạm mạng, đồng thời tham gia tuyên truyền, hướng dẫn người dân nâng cao năng lực tự bảo vệ.

Đại đoàn kết trong môi trường số vì vậy cần được hiểu thêm ở một phương diện mới: đoàn kết về trách nhiệm thông tin và trách nhiệm công dân số.

11. Những vấn đề đặt ra đối với Công an nhân dân trong phát huy sức mạnh đại đoàn kết

Từ những phân tích trên, có thể nhận diện một số vấn đề cần tiếp tục giải quyết.

Một là, phương thức vận động Nhân dân phải thích ứng với xã hội số

Người dân ngày càng tiếp nhận thông tin qua nhiều nền tảng. Do đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và vận động quần chúng cần đổi mới cả nội dung, hình thức và phương thức truyền tải. Thông tin phải ngắn gọn, chính xác, dễ hiểu và có khả năng giải đáp trực tiếp những vấn đề người dân quan tâm.

Hai là, công tác Công an phải tăng tính dự báo

Trong điều kiện các vấn đề an ninh có thể phát sinh nhanh, công tác nắm tình hình không thể chỉ dừng ở việc tổng hợp vụ việc đã xảy ra. Cần nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, nhận diện xu hướng và dự báo nguy cơ.

Ba là, phải coi cơ sở là địa bàn trọng tâm

Những vấn đề phức tạp nếu được phát hiện và giải quyết sớm ở cơ sở thường có chi phí xã hội thấp hơn so với việc để phát triển thành vụ việc lớn.

Do đó, năng lực của Công an cấp cơ sở có ý nghĩa ngày càng quan trọng.

Bốn là, phải gắn xây dựng lực lượng với xây dựng niềm tin

Một lực lượng chuyên nghiệp không chỉ được đánh giá bằng khả năng xử lý tội phạm mà còn bằng chất lượng phục vụ Nhân dân, kỷ luật, tác phong và khả năng phối hợp.

Năm là, cần nâng cao chất lượng phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ

Phong trào cần chuyển từ vận động chung chung sang giải quyết các vấn đề cụ thể của từng địa bàn, từng nhóm dân cư.

12. Một số giải pháp chủ yếu

12.1. Tiếp tục nhận thức đúng mối quan hệ giữa đại đoàn kết và an ninh nhân dân

Cần thống nhất nhận thức rằng đại đoàn kết toàn dân tộc không phải là một lĩnh vực riêng biệt mà có quan hệ với mọi mặt của đời sống xã hội, trong đó có bảo đảm an ninh, trật tự.

Công tác bảo đảm an ninh cần dựa vào dân, phát huy vai trò của dân và hướng tới tạo môi trường an toàn cho dân. Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy “bảo đảm an ninh cho Nhân dân” sang nhận thức đầy đủ hơn về “Nhân dân tham gia bảo vệ an ninh”.

12.2. Xây dựng Công an cấp cơ sở thực sự gần dân

Công an cấp cơ sở cần được tăng cường năng lực nắm tình hình, vận động quần chúng, giải quyết vụ việc và ứng dụng công nghệ.

Cán bộ cơ sở cần hiểu địa bàn không chỉ trên bản đồ hành chính mà còn phải hiểu cơ cấu dân cư, những nhóm xã hội có ảnh hưởng, các vấn đề nổi lên và đặc điểm văn hóa của cộng đồng.

12.3. Đổi mới công tác dân vận trong CAND

Công tác dân vận cần chuyển từ phương thức truyền đạt một chiều sang tương tác hai chiều.

Cần tạo ra nhiều kênh để người dân phản ánh vấn đề, đóng góp ý kiến và nhận được thông tin phản hồi.

Đặc biệt, cần chú trọng nhóm thanh niên, công nhân, người lao động di cư, người sử dụng mạng xã hội thường xuyên và những cộng đồng có đặc điểm xã hội đặc thù.

12.4. Xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ theo hướng thực chất

Cần đánh giá phong trào bằng kết quả cụ thể thay vì số lượng mô hình.

Một mô hình tốt phải tạo ra sự tham gia thực chất của cộng đồng, góp phần phòng ngừa tội phạm hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Cần nhân rộng những mô hình có hiệu quả thực tế và loại bỏ cách làm hình thức.

12.5. Nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân

Cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ, rút ngắn thời gian giải quyết công việc và nâng cao tính minh bạch là những yếu tố có thể tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người dân.

Trong điều kiện chuyển đổi số, chất lượng phục vụ Nhân dân cũng cần được đo lường bằng các tiêu chí cụ thể.

12.6. Xây dựng văn hóa Công an trong kỷ nguyên mới

Sáu điều Bác Hồ dạy cần tiếp tục được cụ thể hóa trong chuẩn mực ứng xử và phương pháp công tác. Các yêu cầu về bản lĩnh chính trị, kỷ luật, đạo đức công vụ, tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ Nhân dân cần được kết hợp với năng lực công nghệ, khả năng phân tích dữ liệu và kỹ năng giao tiếp trong môi trường số.

12.7. Nâng cao năng lực bảo vệ an ninh mạng từ cộng đồng

Cần coi kỹ năng số của người dân là một bộ phận của năng lực phòng ngừa xã hội.

Các chương trình tuyên truyền cần tập trung vào những nguy cơ thiết thực như lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính, đánh cắp dữ liệu, chiếm quyền tài khoản và phát tán thông tin không được kiểm chứng.

12.8. Tăng cường phối hợp giữa Công an và các chủ thể xã hội

Bảo đảm an ninh, trật tự cần có sự phối hợp của nhiều lực lượng. Công an cần tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội, nhà trường, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người có uy tín trong cộng đồng. Sự phối hợp này phải được thiết kế theo chức năng, nhiệm vụ của từng chủ thể và bảo đảm đúng quy định pháp luật.

13. Một số kiến nghị đối với công tác nghiên cứu lý luận

Thực tiễn phát triển của đất nước đang đặt ra nhiều vấn đề mới đối với lý luận về đại đoàn kết toàn dân tộc và an ninh nhân dân.

Trước hết, cần tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa đại đoàn kết và chuyển đổi số. Không gian mạng đang tạo ra những cộng đồng xã hội mới, đồng thời làm thay đổi phương thức hình thành dư luận và đồng thuận xã hội.

Thứ hai, cần nghiên cứu sâu hơn về “thế trận lòng dân” trong điều kiện kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và xã hội số.

Thế trận lòng dân không nên chỉ được tiếp cận dưới góc độ tinh thần mà cần nghiên cứu cả những yếu tố kinh tế, xã hội, pháp lý và quản trị tạo nên niềm tin.

Thứ ba, cần tổng kết thực tiễn công tác Công an cấp cơ sở. Các mô hình phòng ngừa tội phạm, công tác dân vận, phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ và giải quyết vấn đề an ninh, trật tự từ cơ sở cần được nghiên cứu, đánh giá bằng các tiêu chí cụ thể để xác định mô hình có thể nhân rộng.

Thứ tư, cần nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới đối với an ninh xã hội. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo ra những cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra những vấn đề mới về giả mạo nội dung, lừa đảo, thao túng thông tin và bảo vệ dữ liệu.

Đây sẽ là một trong những lĩnh vực cần được quan tâm trong nghiên cứu về an ninh nhân dân trong những năm tới.

Kết luận

Đại đoàn kết toàn dân tộc là một giá trị có tính bền vững trong lịch sử Việt Nam, đồng thời là một nguồn lực xã hội quan trọng đối với quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Trong điều kiện mới, giá trị đó cần được phát huy bằng những cơ chế cụ thể để Nhân dân thực sự tham gia vào đời sống xã hội, đóng góp trí tuệ, nguồn lực và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Đại đoàn kết không chỉ được thể hiện trong những thời điểm đất nước gặp khó khăn mà phải trở thành phương thức thường xuyên của quản trị và phát triển xã hội: tôn trọng sự khác biệt chính đáng, hài hòa lợi ích, tăng cường đối thoại, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, giải quyết vấn đề từ cơ sở và xây dựng niềm tin xã hội.

Đối với nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự, ý nghĩa của đại đoàn kết càng trực tiếp hơn. Nền an ninh nhân dân không thể chỉ được xây dựng bằng nguồn lực của lực lượng chuyên trách mà cần được tạo dựng trên nền tảng sự tham gia của toàn xã hội.

Trong cấu trúc đó, Công an nhân dân giữ vai trò nòng cốt. Pháp luật xác định CAND vừa là lực lượng vũ trang nhân dân thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, vừa là lực lượng nòng cốt xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân và phong trào toàn dân bảo vệ ANTQ.

Tuy nhiên, vai trò nòng cốt không đồng nghĩa với việc thay thế vai trò của Nhân dân. Ngược lại, vai trò đó đòi hỏi lực lượng Công an phải biết dựa vào dân, phát huy vai trò của dân, tổ chức để dân tham gia và tạo điều kiện để sức mạnh của cộng đồng trở thành nguồn lực bảo vệ an ninh, trật tự. Đây chính là điểm giao thoa giữa đại đoàn kết toàn dân tộc và xây dựng nền an ninh nhân dân.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự giao thoa đó càng trở nên rõ nét. Những nguy cơ an ninh mới không còn chỉ xuất hiện trên không gian vật lý mà ngày càng hiện diện trên không gian mạng. Vì vậy, mỗi người dân cần trở thành một chủ thể có năng lực tự bảo vệ; mỗi gia đình, nhà trường, doanh nghiệp và cộng đồng cần trở thành một thành tố của hệ thống phòng ngừa xã hội.

Đối với Công an cấp cơ sở, yêu cầu đặt ra là phải gần dân hơn, sát địa bàn hơn, chủ động hơn trong nắm tình hình và linh hoạt hơn trong phương thức vận động quần chúng. Mỗi vụ việc được giải quyết đúng pháp luật, mỗi nguy cơ được phát hiện sớm, mỗi người dân được hướng dẫn và hỗ trợ đúng quy định đều góp phần củng cố niềm tin và tăng cường thế trận lòng dân.

Có thể thấy, xây dựng thế trận lòng dân và nền an ninh nhân dân thực chất là quá trình xây dựng một mối quan hệ xã hội trong đó Nhà nước, lực lượng chuyên trách và Nhân dân cùng chia sẻ trách nhiệm bảo vệ môi trường an ninh, an toàn.

Trong quá trình đó, Sáu điều Bác Hồ dạy CAND tiếp tục cung cấp những chuẩn mực quan trọng về phẩm chất, phương pháp công tác và mối quan hệ với Nhân dân. Các nghiên cứu của ngành Công an cũng nhấn mạnh việc dựa vào dân, xây dựng thế trận lòng dân và nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân, nhất là ở cơ sở. Kỷ nguyên mới đặt ra yêu cầu mới, nhưng nguyên lý căn bản vẫn là phát huy con người và sức mạnh cộng đồng. Khi người dân được tôn trọng, được tham gia và được bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp; khi các cơ quan nhà nước hoạt động hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm; khi lực lượng Công an thực hiện tốt vai trò nòng cốt, gần dân và dựa vào dân, thì nền tảng xã hội của an ninh, trật tự sẽ được củng cố.

Vì vậy, phát huy đại đoàn kết toàn dân tộc trong kỷ nguyên mới cần được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với xây dựng thế trận lòng dân và nền an ninh nhân dân. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là định hướng lâu dài nhằm huy động sức mạnh xã hội, phòng ngừa từ sớm, giải quyết từ cơ sở và tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định, an toàn cho quá trình phát triển đất nước.

Tác giả: ĐẶNG PHƯỚC TRÍ

Các tin mới hơn:

Các tin cũ hơn:

icon

Bản đồ hành chính

icon

Danh mục

icon

Thăm dò ý kiến

Bạn cảm thấy website của chúng tôi như thế nào ?